Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 离婚

离婚

lí hūn

HSK 5

Nghĩa

  • ly hôn

Định nghĩa

离婚是指夫妻双方通过法律程序解除婚姻关系的行为。

Ly hôn là hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa vợ chồng thông qua thủ tục pháp lý.

Cách dùng

离婚常用于口语和书面语,表示婚姻关系的结束。可以作为动词使用,也可以作名词。例如“他们离婚了”表示他们已经解除婚姻关系。

"离婚" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ sự kết thúc của quan hệ hôn nhân. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Ví dụ "他们离婚了" nghĩa là họ đã ly hôn.

Ví dụ

  • 1 他们结婚不到三年就离婚了。 (Họ kết hôn chưa đầy ba năm đã ly hôn.)
  • 2 离婚以后,她带着孩子生活。 (Sau khi ly hôn, cô ấy sống cùng con.)
  • 3 他因为工作压力大,和妻子离婚了。 (Anh ấy vì áp lực công việc nên đã ly hôn với vợ.)
  • 4 离婚手续需要双方亲自去办理。 (Thủ tục ly hôn cần cả hai bên tự mình đi làm.)
  • 5 他们离婚时,财产分割问题很复杂。 (Khi họ ly hôn, vấn đề phân chia tài sản rất phức tạp.)
  • 6 她考虑了很久才决定离婚。 (Cô ấy cân nhắc rất lâu mới quyết định ly hôn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome