离开
lí kāi
Nghĩa
- rời khỏi
- rời đi
Định nghĩa
动词,指人或事物从原来的地点、状态或关系中脱离、走开。
Động từ, chỉ việc người hoặc sự vật rời khỏi vị trí, trạng thái hoặc mối quan hệ ban đầu.
Cách dùng
用于表示从某地离开、从某人身边离开,或结束某种关系/状态。可带宾语,也可不带宾语,常用于具体或抽象意义。
Được dùng để diễn tả việc rời khỏi một nơi, rời xa một người, hoặc chấm dứt một mối quan hệ/trạng thái. Có thể có tân ngữ hoặc không, thường dùng trong nghĩa cụ thể hoặc trừu tượng.
Ví dụ
- 1 我明天早上离开北京。 (Sáng mai tôi rời khỏi Bắc Kinh.)
- 2 他离开了公司,自己创业。 (Anh ấy rời công ty để tự khởi nghiệp.)
- 3 请不要离开我。 (Xin đừng rời xa tôi.)
- 4 火车已经离开了车站。 (Tàu hỏa đã rời khỏi nhà ga.)
- 5 我们离开这个话题吧。 (Chúng ta hãy rời khỏi chủ đề này.)
- 6 他离开家乡已经十年了。 (Anh ấy đã rời quê hương được mười năm rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.