离职
lí zhí
Nghĩa
- nghỉ việc
- thôi việc
Định nghĩa
离开工作岗位,不再担任原职务。
Rời khỏi vị trí làm việc, không còn đảm nhiệm chức vụ cũ.
Cách dùng
用于描述员工因辞职、被解雇、退休等原因离开所在的工作岗位。常用于正式语境,如人事管理、公司流程等。
Dùng để miêu tả nhân viên rời khỏi vị trí công việc hiện tại vì các lý do như từ chức, bị sa thải, nghỉ hưu, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như quản lý nhân sự, quy trình công ty.
Ví dụ
- 1 他已经离职了。 (Anh ấy đã nghỉ việc rồi.)
- 2 我打算下个月离职。 (Tôi dự định nghỉ việc vào tháng sau.)
- 3 离职手续办完了吗? (Thủ tục nghỉ việc đã làm xong chưa?)
- 4 她离职后去创业了。 (Sau khi nghỉ việc, cô ấy đã đi khởi nghiệp.)
- 5 公司要求员工离职前交接工作。 (Công ty yêu cầu nhân viên bàn giao công việc trước khi nghỉ việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản