离谱儿
lí pǔ r
Nghĩa
- quá đáng
- vô lý
Định nghĩa
(说话、做事)不合通常的规矩或情理,形容程度过分,超出常理。
(nói hoặc làm)không đúng với quy tắc hoặc lẽ thường thông thường, chỉ mức độ quá lố, vượt ra ngoài lẽ phải.
Cách dùng
一般用于口语,表示某事物、行为或说法超出常识或预期,带有贬义或惊讶的语气。常跟在“太”、“真”、“有点”等程度副词后。儿化音常见于北方方言,尤其北京话。
Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự việc, hành vi hay cách nói vượt quá lẽ thường hoặc dự kiến, mang sắc thái chê bai hoặc ngạc nhiên. Thường đi sau các từ chỉ mức độ như '太', '真', '有点'. Âm cuốn lưỡi '儿' thường thấy ở phương ngữ Bắc Bộ Trung Quốc, nhất là tiếng Bắc Kinh.
Ví dụ
- 1 他这话说得太离谱儿了。(Anh ta nói câu này quá đáng quá.)
- 2 这价格也太离谱儿了,谁能买得起?(Giá này quá vô lý, ai mà mua nổi?)
- 3 你居然相信这种离谱儿的谣言?(Anh mà lại tin cái tin đồn vô lý này sao?)
- 4 老板提出的要求越来越离谱儿。(Yêu cầu ông chủ đưa ra càng ngày càng quá đáng.)
- 5 这个电影的情节太离谱儿了,完全不现实。(Nội dung phim này quá vô lý, hoàn toàn không thực tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản