Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 禾苗

禾苗

hé miáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • mạ non
  • lúa non

Định nghĩa

指谷物庄稼的幼苗,特指水稻的幼苗。

Cây non của các loại ngũ cốc, đặc biệt là mạ (lúa non).

Cách dùng

一般用于农业,指庄稼刚长出的幼苗。常用来形容水稻的幼苗。

Thường dùng trong nông nghiệp, chỉ cây con vừa mới mọc của cây lương thực. Thường dùng để miêu tả mạ (cây lúa non).

Ví dụ

  • 1 田里的禾苗长得很好。 (Lúa ở ruộng mọc tốt.)
  • 2 农民在插秧之前要先培育禾苗。 (Trước khi cấy lúa, nông dân phải ươm mạ trước.)
  • 3 这片禾苗已经长得很高了。 (Đám mạ này đã cao lắm rồi.)
  • 4 禾苗需要充足的水分和阳光。 (Mạ cần đủ nước và ánh nắng.)
  • 5 春雨过后,禾苗都绿油油的。 (Sau mưa xuân, mạ đều xanh mướt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản