Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 秀丽

秀丽

xiù lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • xinh đẹp
  • tươi đẹp

Định nghĩa

形容景色或人的容貌美丽清秀。

Miêu tả cảnh sắc hoặc dung mạo con người xinh đẹp thanh tú.

Cách dùng

常用于形容自然风光,如山水、景色,也可以形容女子的容貌。一般用于书面语,比较优雅。

Thường dùng để miêu tả phong cảnh thiên nhiên, như sông núi, cảnh sắc, cũng có thể dùng để miêu tả dung mạo phụ nữ. Thường dùng trong ngôn ngữ viết, mang tính tao nhã.

Ví dụ

  • 1 桂林的山水十分秀丽。 (Phong cảnh sông núi Quế Lâm rất thanh tú.)
  • 2 她是一位秀丽端庄的姑娘。 (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp đoan trang.)
  • 3 这里的风景秀丽,令人心旷神怡。 (Phong cảnh ở đây tươi đẹp, khiến người ta thư thái.)
  • 4 这种秀丽的花草在南方很常见。 (Loại hoa cỏ thanh tú này rất phổ biến ở miền Nam.)
  • 5 他的字迹秀丽,像女孩子的字。 (Chữ anh ấy thanh tú, giống chữ con gái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản