Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 私下

私下

sī xià

HSK 7–9

Nghĩa

  • riêng tư
  • kín đáo

Định nghĩa

私下:指不公开地,背地里,非正式地进行。

私下:指 không công khai, lén lút, không chính thức.

Cách dùng

私下常用作副词,放在动词前,表示动作是在非公开或私人场合进行的。有时也指非正式的、非官方的行为。

私下 thường dùng làm trạng từ, đặt trước động từ, chỉ hành động diễn ra trong bối cảnh không công khai hoặc riêng tư. Đôi khi cũng chỉ hành vi không chính thức, không mang tính quan phương.

Ví dụ

  • 1 我们私下谈谈。 (Chúng ta nói chuyện riêng với nhau.)
  • 2 私下告诉了我真相。 (Anh ấy đã nói riêng với tôi sự thật.)
  • 3 这件事我们私下解决。 (Việc này chúng ta giải quyết riêng với nhau.)
  • 4 私下里很努力。 (Cô ấy rất chăm chỉ khi không ai thấy - một cách riêng tư.)
  • 5 私下交往要谨慎。 (Giao tiếp riêng tư cần thận trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản