Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 私事

私事

sī shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • việc riêng
  • chuyện riêng tư

Định nghĩa

私事指个人的、与公共或工作无关的事情。

私事 chỉ những việc mang tính cá nhân, không liên quan đến công việc hoặc việc công.

Cách dùng

私事常用于指个人生活中的事情,不涉及工作或公共事务。可用于口语和书面语,常与“公事”相对。

私事 thường được dùng để chỉ những việc trong đời sống cá nhân, không liên quan đến công việc hoặc việc công. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, thường đối lập với “公事” (việc công).

Ví dụ

  • 1 请不要把我的私事告诉别人。 (Xin đừng kể chuyện riêng của tôi cho người khác.)
  • 2 他因为私事请假了。 (Anh ấy xin nghỉ vì việc riêng.)
  • 3 我不喜欢在上班时间处理私事。 (Tôi không thích xử lý việc riêng trong giờ làm việc.)
  • 4 这是你的私事,我不便过问。 (Đây là chuyện riêng của bạn, tôi không tiện hỏi.)
  • 5 她很少谈论自己的私事。 (Cô ấy hiếm khi nói về chuyện riêng của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản