私人
sī rén
Nghĩa
- cá nhân
- riêng tư
- tư nhân
Định nghĩa
私人指属于个人自己的,不是公家的;也指个人之间的事情或关系。
私人 nghĩa là thuộc về cá nhân, không phải của công; cũng chỉ những việc hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân.
Cách dùng
私人通常用作形容词,修饰名词,表示“个人的、私有的”;在正式语境中也可用作名词,指“个人”或“自己”。
私人 thường được dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị 'của riêng, tư hữu'; trong ngữ cảnh trang trọng cũng có thể dùng như danh từ, chỉ 'cá nhân' hoặc 'bản thân'.
Ví dụ
- 1 这是我的私人空间。 (Đây là không gian riêng tư của tôi.)
- 2 他不愿意谈论私人问题。 (Anh ấy không muốn nói về vấn đề cá nhân.)
- 3 私人财产受到法律保护。 (Tài sản riêng được pháp luật bảo vệ.)
- 4 这是一家私人企业。 (Đây là một doanh nghiệp tư nhân.)
- 5 我们之间没有私人恩怨。 (Giữa chúng tôi không có thù hằn cá nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.