Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 私家车

私家车

sī jiā chē

HSK 7–9

Nghĩa

  • xe hơi riêng
  • ô tô cá nhân

Định nghĩa

指属于个人或家庭所有的,用于私人出行而不是公共运输的汽车。

Chỉ loại ô tô thuộc sở hữu của cá nhân hoặc gia đình, dùng cho việc đi lại riêng chứ không phải vận chuyển công cộng.

Cách dùng

通常用来指私人拥有的汽车,多指轿车,与公共汽车、出租车等相对。在谈论交通、出行、购车等场景中常用。

Thường dùng để chỉ ô tô thuộc sở hữu tư nhân, chủ yếu là xe con, đối lập với xe buýt, taxi... Thường dùng trong các tình huống nói về giao thông, đi lại, mua xe.

Ví dụ

  • 1 如今很多家庭都有自己的私家车。 (Ngày nay nhiều gia đình đều có xe ô tô riêng của mình.)
  • 2 上下班高峰期,私家车很多,道路很拥堵。 (Vào giờ cao điểm đi làm, xe riêng rất nhiều, đường rất tắc.)
  • 3 他开私家车去旅游,非常方便。 (Anh ấy lái xe riêng đi du lịch, rất tiện lợi.)
  • 4 私家车不能停在公交车站。 (Xe riêng không được đỗ ở trạm xe buýt.)
  • 5 私家车之前,需要考虑停车位的问题。 (Trước khi mua xe riêng, cần cân nhắc vấn đề chỗ đỗ xe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản