私有
sī yǒu
Nghĩa
- tư hữu
- tư nhân
Định nghĩa
指财产、资源或企业等归个人或私人团体所有,而非国家或公共所有。
Chỉ tài sản, tài nguyên hoặc doanh nghiệp thuộc về cá nhân hoặc tập đoàn tư nhân, không thuộc nhà nước hoặc công cộng.
Cách dùng
这个词常用于描述所有权归属,与“公有”相对。它可以用来修饰“财产”、“土地”、“企业”等名词,也可构成“私有化”表示转变为私人所有的过程。
Từ này thường được dùng để miêu tả quyền sở hữu, đối lập với 'công hữu'. Nó có thể bổ nghĩa cho các danh từ như 'tài sản', 'đất đai', 'doanh nghiệp', cũng có thể tạo thành 'tư hữu hóa' chỉ quá trình chuyển sang sở hữu tư nhân.
Ví dụ
- 1 土地私有化在很多国家是合法的。 (Ở nhiều quốc gia, việc tư hữu hóa đất đai là hợp pháp.)
- 2 私有财产受法律保护。 (Tài sản tư nhân được pháp luật bảo vệ.)
- 3 这家公司是私有的,不上市。 (Công ty này là công ty tư nhân, không niêm yết trên sàn chứng khoán.)
- 4 私有制和公有制各有优缺点。 (Chế độ sở hữu tư nhân và chế độ sở hữu công cộng đều có ưu điểm và nhược điểm.)
- 5 他反对将公共设施私有化。 (Anh ấy phản đối việc tư nhân hóa các cơ sở hạ tầng công cộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản