Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 私立

私立

sī lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tư thục
  • tư nhân

Định nghĩa

指由私人或私营机构设立和管理的(学校、医院等),与“公立”相对。

Chỉ các cơ sở (trường học, bệnh viện...) do tư nhân hoặc tổ chức tư nhân thành lập và quản lý, trái với "công lập".

Cách dùng

常用来修饰名词,如“私立学校”、“私立医院”等,表示非政府举办。

Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, như "trường tư thục", "bệnh viện tư nhân", biểu thị không do chính phủ tổ chức.

Ví dụ

  • 1 这所私立大学学费很贵。(Trường đại học tư thục này học phí rất đắt.)
  • 2 他决定把孩子送到私立学校读书。(Anh ấy quyết định cho con học ở trường tư thục.)
  • 3 私立医院的服务质量通常比较好。(Chất lượng dịch vụ của bệnh viện tư nhân thường tốt hơn.)
  • 4 这是一家私立图书馆,只对会员开放。(Đây là thư viện tư nhân, chỉ mở cho hội viên.)
  • 5 私立机构要遵守国家的法律法规。(Các tổ chức tư nhân phải tuân thủ pháp luật quốc gia.)
  • 6 很多人认为私立教育比公立教育更灵活。(Nhiều người cho rằng giáo dục tư thục linh hoạt hơn giáo dục công lập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome