Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 私自

私自

sī zì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự ý
  • lén lút

Định nghĩa

私自,副词,指背着组织或有关的人,自己做不合乎规章制度或法律的事。

Tự tiện, phó từ, chỉ việc làm trái với quy định hoặc pháp luật, giấu giếm tổ chức hoặc những người liên quan.

Cách dùng

“私自”常用来修饰动词,表示未经许可或未经批准就做某事。多用于贬义或批评的语境中。

'Tự tiện' thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị việc làm gì đó mà không được phép hoặc không được duyệt. Thường dùng trong ngữ cảnh mang nghĩa tiêu cực hoặc phê phán.

Ví dụ

  • 1 他私自拿走了公司的文件。 (Anh ta tự tiện lấy đi tài liệu của công ty.)
  • 2 未经允许,不得私自外出。 (Chưa được cho phép, không được tự tiện ra ngoài.)
  • 3 她私自拆开了别人的信件。 (Cô ấy tự tiện bóc thư của người khác.)
  • 4 这些资金不能私自挪用。 (Số tiền này không thể tự tiện chiếm dụng.)
  • 5 他私自修改了合同条款。 (Anh ta tự tiện sửa đổi các điều khoản hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome