Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 秃

秃

tū

HSK 7–9

Nghĩa

  • hói
  • trọc
  • cùn

Định nghĩa

形容没有头发、羽毛或树叶等,也指物体表面缺少覆盖物。

Diễn tả tình trạng không có tóc, lông hoặc lá, cũng chỉ bề mặt vật thể thiếu lớp phủ.

Cách dùng

常用于形容人头顶无发,或山、树等没有植被,也可比喻文章或说话内容贫乏。

Thường dùng để miêu tả đầu người không có tóc, hoặc núi, cây không có thảm thực vật, cũng có thể ví von nội dung bài văn hay lời nói nghèo nàn.

Ví dụ

  • 1 他年纪轻轻就秃了顶。 (Anh ấy còn trẻ mà đã hói đầu.)
  • 2 这座山光秃秃的,一棵树都没有。 (Ngọn núi này trơ trụi, chẳng có cây nào.)
  • 3 那只鸟被拔得光秃秃的。 (Con chim đó bị nhổ trụi lông.)
  • 4 这篇文章内容很秃,没什么新意。 (Bài văn này nội dung trống rỗng, chẳng có gì mới mẻ.)
  • 5 冬天来了,树枝都变秃了。 (Mùa đông đến, cành cây đều trụi lá.)
  • 6 他戴了一顶帽子,遮住秃顶。 (Anh ấy đội mũ để che phần hói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome