Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 秉承

秉承

bǐng chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kế thừa
  • tuân theo

Định nghĩa

指接受(命令、指示、教导等),或继承(传统、遗志、精神等)。

Chỉ việc tiếp nhận (mệnh lệnh, chỉ thị, lời dạy, v.v.), hoặc kế thừa (truyền thống, di nguyện, tinh thần, v.v.).

Cách dùng

常用于正式场合或书面语,表示按照上级指示、前人教诲或传统精神行事。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị hành động theo chỉ thị của cấp trên, lời dạy của người đi trước, hoặc tinh thần truyền thống.

Ví dụ

  • 1 我们秉承老师的教导,努力学习。 (Chúng tôi noi theo lời dạy của thầy cô, cố gắng học tập.)
  • 2 该公司秉承诚信经营的理念。 (Công ty này tuân theo triết lý kinh doanh chân thành.)
  • 3 新一代秉承先辈的遗志,继续奋斗。 (Thế hệ mới kế thừa di nguyện của cha anh, tiếp tục phấn đấu.)
  • 4 我秉承一贯的原则,不随便妥协。 (Tôi giữ vững nguyên tắc nhất quán, không dễ dàng thỏa hiệp.)
  • 5 我们秉承传统,庆祝这个节日。 (Chúng tôi kế thừa truyền thống, ăn mừng ngày lễ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome