Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 秉持

秉持

bǐng chí

HSK 7–9

Nghĩa

  • giữ vững
  • kiên trì

Định nghĩa

指坚持、保持(某种原则、态度、信念等)。

Chỉ việc kiên trì, giữ gìn (một nguyên tắc, thái độ, niềm tin nào đó).

Cách dùng

多用于正式场合,后接抽象名词,如原则、态度、信念等,强调坚定地保持。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, theo sau là danh từ trừu tượng như nguyên tắc, thái độ, niềm tin, nhấn mạnh việc giữ vững một cách kiên định.

Ví dụ

  • 1 我们秉持和平发展的理念。 (Chúng tôi duy trì nguyên tắc phát triển hòa bình.)
  • 2 秉持正义,从不妥协。 (Anh ấy giữ vững chính nghĩa, không bao giờ thỏa hiệp.)
  • 3 公司秉持诚信经营的原则,赢得了客户的信任。 (Công ty tuân thủ nguyên tắc kinh doanh chân thành, giành được sự tin tưởng của khách hàng.)
  • 4 我们应该秉持客观公正的态度看待问题。 (Chúng ta nên giữ thái độ khách quan công bằng để nhìn nhận vấn đề.)
  • 5 她一直秉持着乐观的生活态度。 (Cô ấy luôn giữ thái độ sống lạc quan.)
  • 6 政府秉持以人为本的执政理念。 (Chính phủ duy trì quan điểm quản lý lấy con người làm gốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản