秋天
qiū tiān
Nghĩa
- mùa thu
Định nghĩa
一年中的第三个季节,夏季之后,冬季之前。
Mùa thu, mùa thứ ba trong năm, sau mùa hè và trước mùa đông.
Cách dùng
秋天常用来表示季节,也可以比喻事物衰落或成熟的时期。
秋天 thường dùng để chỉ mùa thu, cũng có thể ví von cho thời kỳ suy tàn hoặc chín muồi của sự vật.
Ví dụ
- 1 秋天到了,树叶变黄了。 (Mùa thu đến, lá cây chuyển vàng.)
- 2 我喜欢秋天的天气,很凉爽。 (Tôi thích thời tiết mùa thu, rất mát mẻ.)
- 3 秋天是收获的季节。 (Mùa thu là mùa thu hoạch.)
- 4 他们打算秋天去北京旅游。 (Họ dự định đi du lịch Bắc Kinh vào mùa thu.)
- 5 秋天的时候,我们可以去爬山。 (Vào mùa thu, chúng ta có thể đi leo núi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản