Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 种

种

zhǒng

HSK 3

Nghĩa

  • loại (lượng từ)
  • kiểu

Định nghĩa

种(zhǒng)作名词时表示类别、种类,或指植物的种子;种(zhòng)作动词时表示把种子或植物栽种在土里。

种(zhǒng) khi là danh từ: loại, thứ; hạt giống. 种(zhòng) khi là động từ: trồng, gieo trồng.

Cách dùng

“种”是一个多音字。读zhǒng时,常用作名词,表示种类、品种,也可以指种子;也可用作量词。读zhòng时,用作动词,表示种植、栽培。在句子中需根据语境判断读音和意思。

“种” là một từ đa âm. Khi đọc là zhǒng, thường dùng như danh từ, biểu thị loại, chủng loại, cũng có thể chỉ hạt giống; cũng dùng như lượng từ. Khi đọc là zhòng, dùng như động từ, biểu thị việc trồng trọt, gieo trồng. Trong câu cần dựa vào ngữ cảnh để xác định cách đọc và nghĩa.

Ví dụ

  • 1 我喜欢这种花。 (Tôi thích loại hoa này.)
  • 2 农民在田里种稻子。 (Nông dân trồng lúa trên đồng.)
  • 3 这种种子可以种在春天。 (Loại hạt giống này có thể gieo vào mùa xuân.)
  • 4 你有几种方法? (Bạn có mấy cách?)
  • 5 他种了一棵树。 (Anh ấy đã trồng một cái cây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome