Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 种地

种地

zhòng dì

HSK 6

Nghĩa

  • làm ruộng
  • trồng trọt

Định nghĩa

种地是指从事农业生产,在土地上耕种作物。

种地 là hoạt động sản xuất nông nghiệp, gieo trồng cây trồng trên đất.

Cách dùng

“种地”是一个动宾结构,通常用于口语,表示农民在土地上进行耕作活动,也可以泛指种植庄稼。

“种地” là cấu trúc động-tân, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc nông dân canh tác trên đất, cũng có thể chỉ chung việc trồng trọt.

Ví dụ

  • 1 我爷爷在农村种地。 (Ông tôi trồng trọt ở nông thôn.)
  • 2 他每天很早起来去种地。 (Anh ấy mỗi ngày dậy sớm đi làm ruộng.)
  • 3 现在很多年轻人不愿意种地。 (Hiện nay nhiều người trẻ không muốn làm ruộng.)
  • 4 种地很辛苦,但是收获的时候很开心。 (Làm ruộng rất vất vả, nhưng khi thu hoạch thì rất vui.)
  • 5 他学会了怎么种地。 (Anh ấy đã học được cách trồng trọt.)
  • 6 农民在春天种地,秋天收获。 (Nông dân trồng trọt vào mùa xuân, thu hoạch vào mùa thu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome