种子
zhǒng zi
Nghĩa
- hạt giống
Định nghĩa
种子是植物的繁殖器官,也可以比喻事物发展的根源或起点。
Hạt giống là cơ quan sinh sản của thực vật, cũng có thể ví như nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu của sự phát triển của sự vật.
Cách dùng
常用于指植物播种用的种子,也可用于比喻抽象事物的起源、萌芽,如“希望的种子”、“罪恶的种子”。
Thường dùng để chỉ hạt giống dùng để gieo trồng của cây, cũng có thể dùng để ví von nguồn gốc, mầm mống của sự vật trừu tượng, như 'hạt giống hy vọng', 'mầm mống tội ác'.
Ví dụ
- 1 春天到了,农民开始播撒种子。 (Mùa xuân đến, nông dân bắt đầu gieo hạt giống.)
- 2 这种花的种子很小,需要用放大镜才能看清楚。 (Hạt giống của loài hoa này rất nhỏ, cần dùng kính lúp mới nhìn rõ.)
- 3 她在孩子心里种下了善良的种子。 (Cô ấy đã gieo vào lòng đứa trẻ mầm mống của lòng tốt.)
- 4 一颗种子要想长成大树,必须经过漫长的岁月。 (Một hạt giống muốn trở thành cây lớn, phải trải qua thời gian dài.)
- 5 这次合作在双方心中播下了友谊的种子。 (Sự hợp tác này đã gieo mầm tình hữu nghị trong lòng cả hai bên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản