Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 种族

种族

zhǒng zú

HSK 7–9

Nghĩa

  • chủng tộc
  • sắc tộc

Định nghĩa

根据肤色、发色、血型等生物学特征划分的人群,也泛指具有共同文化、语言、历史等特征的人类群体。

Nhóm người được phân chia theo các đặc điểm sinh học như màu da, màu tóc, nhóm máu, cũng chỉ các nhóm người có chung đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử.

Cách dùng

作名词使用,常与“歧视”、“平等”、“关系”等词语搭配,指人类按生物特征或文化特征划分的类别。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các từ như 'phân biệt', 'bình đẳng', 'quan hệ', chỉ các loại nhóm người được phân chia theo đặc điểm sinh học hoặc văn hóa.

Ví dụ

  • 1 种族歧视是一种严重的社会问题。 (Phân biệt chủng tộc là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
  • 2 这个国家有多个种族的人生活在一起。 (Đất nước này có nhiều chủng tộc người sống cùng nhau.)
  • 3 不同种族之间应该相互尊重。 (Các chủng tộc khác nhau nên tôn trọng lẫn nhau.)
  • 4 他是非洲裔美国人,但他的种族不影响他的能力。 (Anh ấy là người Mỹ gốc Phi, nhưng chủng tộc của anh ấy không ảnh hưởng đến năng lực của anh ấy.)
  • 5 种族平等是社会进步的重要标志。 (Bình đẳng chủng tộc là dấu hiệu quan trọng của sự tiến bộ xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản