Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 种类

种类

zhǒng lèi

HSK 5

Nghĩa

  • chủng loại
  • loại

Định nghĩa

指事物根据性质、特征或属性划分的类别,强调不同事物之间在类别上的区分。

Chủng loại là sự phân loại dựa trên tính chất, đặc điểm hoặc thuộc tính của sự vật, nhấn mạnh sự khác biệt về loại hình giữa các sự vật.

Cách dùng

用作名词,常用于“种类+名词”结构表示某事物的类别;也可用于“种类繁多”、“不同种类”等短语;在分类说明时常用“种类”来列举不同类别。注意:“种类”比“种”更正式或书面化。

Được dùng như danh từ, thường dùng trong cấu trúc '种类 + danh từ' để chỉ loại hình của sự vật; cũng dùng trong các cụm từ như '种类繁多' (nhiều chủng loại), '不同种类' (các loại khác nhau); khi phân loại thường dùng '种类' để liệt kê các loại khác nhau. Lưu ý: '种类' trang trọng hoặc văn viết hơn '种'.

Ví dụ

  • 1 超市里的商品种类丰富,可以满足不同顾客的需求。(Chủng loại hàng hóa trong siêu thị phong phú, có thể đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng khác nhau.)
  • 2 科学家们正在研究深海生物的种类。(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài sinh vật biển sâu.)
  • 3 这家公司计划扩大产品的种类,以开拓新市场。(Công ty này dự định mở rộng chủng loại sản phẩm để phát triển thị trường mới.)
  • 4 我们需要分析各种问题的种类,才能找到解决方案。(Chúng ta cần phân tích các loại vấn đề khác nhau thì mới tìm ra giải pháp.)
  • 5 音乐的种类很多,从古典到流行都有。(Có rất nhiều thể loại âm nhạc, từ cổ điển đến pop.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome