科
kē
Nghĩa
- ngành, khoa
- phòng ban
Định nghĩa
科的释义:1. 学术或业务的分类;2. 行政机构中的单位;3. 生物学中分类的一个等级;4. 科举的简称。
“科” có nghĩa: 1. Phân loại về học thuật hoặc nghiệp vụ; 2. Đơn vị trong cơ quan hành chính; 3. Một cấp phân loại trong sinh học; 4. Tên tắt của khoa cử (thời xưa).
Cách dùng
“科”常作名词,表示按性质或职能划分的单位或类别。在学术上指学科,如“理科”、“文科”;在机构中指科室,如“财务科”;在生物学中指分类单位,如“猫科动物”。也可表示古代科举制度。
“科” thường dùng như danh từ, biểu thị đơn vị hoặc phân loại theo tính chất hoặc chức năng. Trong học thuật chỉ môn học, như “理科” (khoa học tự nhiên), “文科” (khoa học xã hội); trong cơ quan chỉ phòng ban, như “财务科” (phòng tài vụ); trong sinh học chỉ đơn vị phân loại, như “猫科动物” (động vật họ mèo). Cũng dùng để chỉ chế độ khoa cử thời xưa.
Ví dụ
- 1 他是理科生。 (Anh ấy là sinh viên khoa tự nhiên.)
- 2 这家公司的财务科负责管理账目。 (Phòng tài vụ của công ty này chịu trách nhiệm quản lý sổ sách.)
- 3 猫科动物包括狮子和老虎。 (Họ mèo bao gồm sư tử và hổ.)
- 4 古代中国通过科举考试选拔官员。 (Trung Quốc thời xưa tuyển chọn quan lại thông qua kỳ thi khoa cử.)
- 5 他各科成绩都很好。 (Anh ấy điểm các môn đều tốt.)
- 6 这个课题涉及多个学科。 (Đề tài này liên quan đến nhiều môn khoa học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.