科学
kē xué
Nghĩa
- khoa học
Định nghĩa
科学是反映自然、社会、思维等的客观规律的分科的知识体系。作为形容词,指合乎科学的。
Khoa học là hệ thống tri thức được phân ngành phản ánh quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy. Là tính từ, chỉ điều gì đó phù hợp với khoa học.
Cách dùng
科学常用作名词,表示“反映客观规律的知识体系”;也可用作形容词,表示“合乎科学的,正确的”。在句子中可作主语、宾语或定语。
Từ 'khoa học' thường dùng làm danh từ, chỉ 'hệ thống tri thức phản ánh quy luật khách quan'; cũng có thể dùng làm tính từ, chỉ 'phù hợp với khoa học, đúng đắn'. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 科学是推动社会发展的重要力量。 (Khoa học là lực lượng quan trọng thúc đẩy sự phát triển của xã hội.)
- 2 我们要用科学的方法解决问题。 (Chúng ta phải dùng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.)
- 3 这种说法不科学。 (Cách nói này không khoa học.)
- 4 他是一位科学家,致力于科学研究。 (Ông ấy là một nhà khoa học, cống hiến cho nghiên cứu khoa học.)
- 5 科学的发展给人类带来了巨大的便利。 (Sự phát triển của khoa học đã mang lại tiện lợi to lớn cho con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản