Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 科幻

科幻

kē huàn

HSK 6

Nghĩa

  • khoa học viễn tưởng

Định nghĩa

科幻是“科学幻想”的简称,指基于科学知识和技术发展,对未来或虚构世界进行想象和创作的文学、影视等作品类型。

Khoa học viễn tưởng là tên gọi tắt của '科学幻想' (khoa học huyễn tưởng), chỉ thể loại tác phẩm văn học, phim ảnh,... dựa trên tri thức khoa học và sự phát triển kỹ thuật, tưởng tượng và sáng tạo về thế giới tương lai hoặc thế giới hư cấu.

Cách dùng

常用作名词或形容词,指代科学幻想题材的作品或元素。可组成“科幻片”、“科幻小说”等词。

Thường dùng như danh từ hoặc tính từ, chỉ các tác phẩm hoặc yếu tố thuộc đề tài khoa học viễn tưởng. Có thể kết hợp tạo thành '科幻片' (phim khoa học viễn tưởng), '科幻小说' (tiểu thuyết khoa học viễn tưởng), v.v.

Ví dụ

  • 1 我最近喜欢看科幻电影。 (Gần đây tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.)
  • 2 这本科幻小说描写了未来世界。 (Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này miêu tả thế giới tương lai.)
  • 3 科幻作品常常探讨人工智能和太空探索。 (Các tác phẩm khoa học viễn tưởng thường khám phá trí tuệ nhân tạo và khám phá không gian.)
  • 4 他对科幻题材特别感兴趣。 (Anh ấy đặc biệt quan tâm đến đề tài khoa học viễn tưởng.)
  • 5 这部电影是经典的科幻片。 (Bộ phim này là một bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản