Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 科技

科技

kē jì

HSK 4

Nghĩa

  • khoa học kỹ thuật
  • công nghệ

Định nghĩa

指科学与技术,常用来泛指现代科学技术领域及其成果。

Chỉ khoa học và kỹ thuật, thường dùng để nói chung về lĩnh vực khoa học kỹ thuật hiện đại và thành tựu của nó.

Cách dùng

科技作为名词,常作定语,如“科技公司”“科技产品”;也可作主语、宾语,如“发展科技”。在口语和书面语中都常用。

科技” là danh từ, thường dùng làm định ngữ, ví dụ “công ty khoa học kỹ thuật”, “sản phẩm khoa học kỹ thuật”; cũng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, ví dụ “phát triển khoa học kỹ thuật”. Thường dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 现代科技发展非常迅速。 (Khoa học kỹ thuật hiện đại phát triển rất nhanh.)
  • 2 这家公司专门研究农业科技。 (Công ty này chuyên nghiên cứu khoa học kỹ thuật nông nghiệp.)
  • 3 科技改变生活。 (Khoa học công nghệ thay đổi cuộc sống.)
  • 4 我们要努力学习科技知识。 (Chúng ta phải cố gắng học tập kiến thức khoa học kỹ thuật.)
  • 5 中国在科技领域取得了巨大成就。 (Trung Quốc đã đạt được thành tựu to lớn trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản