科普
kē pǔ
Nghĩa
- phổ biến khoa học
- khoa học thường thức
Định nghĩa
科普是指科学普及,即向大众传播科学知识、科学方法和科学思想的活动。
科普 là viết tắt của phổ biến khoa học, tức là hoạt động truyền bá kiến thức khoa học, phương pháp khoa học và tư tưởng khoa học đến công chúng.
Cách dùng
科普常用作名词或动词。作名词时指科学普及的内容或活动,如“科普读物”、“科普展览”;作动词时表示向大众普及科学知识,如“科普一下”。
科普 thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó chỉ nội dung hoặc hoạt động phổ biến khoa học, như “sách phổ biến khoa học”, “triển lãm khoa học”; khi là động từ, nó có nghĩa là phổ biến kiến thức khoa học cho công chúng, như “giải thích khoa học một chút”.
Ví dụ
- 1 这本书是一本科普读物,适合中小学生阅读。 (Cuốn sách này là sách phổ biến khoa học, phù hợp cho học sinh tiểu học và trung học đọc.)
- 2 电视台经常播放一些科普节目,帮助观众了解科学知识。 (Đài truyền hình thường phát sóng các chương trình khoa học thường thức, giúp khán giả hiểu biết kiến thức khoa học.)
- 3 科学家们通过科普活动向公众解释气候变化的原因。 (Các nhà khoa học thông qua các hoạt động phổ biến khoa học giải thích cho công chúng nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
- 4 这个公众号专门做医学科普,内容很实用。 (Tài khoản công khai này chuyên làm khoa học thường thức y học, nội dung rất thực tế.)
- 5 他在网上科普了很多关于太空的知识,吸引了很多粉丝。 (Anh ấy đã phổ biến khoa học nhiều kiến thức về vũ trụ trên mạng, thu hút được nhiều người hâm mộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản