Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 科目

科目

kē mù

HSK 6

Nghĩa

  • môn học

Định nghĩa

指学科、考试或账目中的分类项目。

Chỉ các mục phân loại trong học tập, thi cử hoặc sổ sách kế toán.

Cách dùng

用于表示学习或考试中的学科分类,也可表示财务或账目中的项目分类。

Dùng để chỉ sự phân loại môn học trong học tập hoặc thi cử, cũng có thể chỉ sự phân loại khoản mục trong tài chính hoặc sổ sách.

Ví dụ

  • 1 我最喜欢的科目是数学。 (Môn học tôi thích nhất là toán.)
  • 2 这次考试有五个科目。 (Kỳ thi này có năm môn.)
  • 3 会计科目是记账的基础。 (Tài khoản kế toán là cơ sở ghi sổ.)
  • 4 这个项目包括多个科目。 (Dự án này bao gồm nhiều hạng mục.)
  • 5 他在各个科目上都表现出色。 (Anh ấy xuất sắc ở tất cả các môn học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản