Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 秒

秒

miǎo

HSK 4

Nghĩa

  • giây

Định nghĩa

时间的基本单位之一,60秒等于1分钟。也用来表示极短的时间。

Một trong những đơn vị cơ bản của thời gian, 60 giây bằng 1 phút. Cũng dùng để chỉ khoảng thời gian rất ngắn.

Cách dùng

作为名词,表示时间单位;在口语中常用来形容时间极短或动作极快。

Là danh từ, chỉ đơn vị thời gian; trong khẩu ngữ thường dùng để miêu tả thời gian cực ngắn hoặc hành động cực nhanh.

Ví dụ

  • 1 这个任务用不了十秒。 (Nhiệm vụ này không cần đến mười giây.)
  • 2 他十秒跑完一百米?不可能。 (Anh ấy chạy một trăm mét trong mười giây? Không thể nào.)
  • 3 请稍等一秒。 (Xin đợi một giây.)
  • 4 电脑开机只需要几秒钟。 (Máy tính khởi động chỉ cần vài giây.)
  • 5 你真是秒回啊! (Bạn trả lời nhanh thật đấy!)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome