秘书
mì shū
Nghĩa
- thư ký
Định nghĩa
秘书(mì shū)是指掌管文书、协助领导或主管处理日常事务的工作人员。
Thư ký là người chuyên phụ trách văn thư, giúp lãnh đạo hoặc quản lý xử lý công việc hàng ngày.
Cách dùng
用作名词,指协助他人处理文书和事务的人员。通常用于公司、政府部门、私人助理等场合。
Dùng như danh từ, chỉ người phụ trách văn thư và giúp xử lý công việc cho người khác. Thường dùng trong công ty, cơ quan chính phủ, trợ lý riêng, v.v.
Ví dụ
- 1 我的秘书帮我安排今天的会议。 (Thư ký của tôi giúp tôi sắp xếp cuộc họp hôm nay.)
- 2 她是一家公司的秘书。 (Cô ấy là thư ký của một công ty.)
- 3 他为总经理做秘书工作。 (Anh ấy làm công việc thư ký cho tổng giám đốc.)
- 4 秘书已经准备好了所有文件。 (Thư ký đã chuẩn bị sẵn tất cả tài liệu.)
- 5 请把这份报告交给秘书。 (Vui lòng giao báo cáo này cho thư ký.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản