Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 秘密

秘密

mì mì

HSK 5

Nghĩa

  • bí mật

Định nghĩa

秘密是指不公开、不让人知道的事情或状态。也可以表示隐秘的、保密的。

Bí mật là chỉ những sự việc hoặc trạng thái không công khai, không cho người khác biết. Cũng có thể biểu thị sự kín đáo, bảo mật.

Cách dùng

秘密可以作为名词,表示不为人知的事情;也可以作为形容词,表示保密的、不公开的。常与"保守"、"公开"、"泄露"等词搭配。

"秘密" có thể dùng như danh từ, biểu thị chuyện không ai biết; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị tính bảo mật, không công khai. Thường kết hợp với các từ như "保守" (giữ gìn), "公开" (công khai), "泄露" (tiết lộ).

Ví dụ

  • 1 这个秘密我只告诉你一个人。 (Bí mật này tôi chỉ nói cho một mình bạn biết.)
  • 2 保守秘密是很重要的。 (Giữ bí mật là rất quan trọng.)
  • 3 他的身份是个秘密。 (Thân phận của anh ấy là một bí mật.)
  • 4 秘密文件不能随便看。 (Tài liệu mật không thể xem tùy tiện.)
  • 5 他偷偷地告诉我一个秘密。 (Anh ấy lén lút kể cho tôi một bí mật.)
  • 6 政府公开了这个秘密。 (Chính phủ đã công khai bí mật này.)
  • 7 我们之间没有秘密。 (Giữa chúng ta không có bí mật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản