秘方
mì fāng
Nghĩa
- phương thuốc bí truyền
- công thức bí mật
Định nghĩa
秘密的配方或药方,通常指有效但不公开的方子。
Công thức hoặc đơn thuốc bí mật, thường là phương pháp hiệu quả nhưng không được công bố.
Cách dùng
常用于指传统医学中秘传的药方,或民间偏方,也可比喻有效的方法。
Thường dùng để chỉ đơn thuốc bí truyền trong y học cổ truyền, hoặc bài thuốc dân gian, cũng có thể ví von là phương pháp hiệu quả.
Ví dụ
- 1 这个秘方是祖传的,从不外传。 (Bài thuốc bí truyền này là của tổ tiên truyền lại, không bao giờ truyền ra ngoài.)
- 2 据说他有治疗咳嗽的秘方。 (Nghe nói ông ấy có phương thuốc bí truyền chữa ho.)
- 3 这种酱料的秘方只有老板知道。 (Bí quyết pha chế loại nước sốt này chỉ có ông chủ biết.)
- 4 别相信什么偏方秘方,还是要看医生。 (Đừng tin vào những bài thuốc dân gian hay phương thuốc bí truyền, vẫn nên đi khám bác sĩ.)
- 5 她做菜好吃,是因为有独家秘方。 (Cô ấy nấu ăn ngon là vì có bí quyết riêng.)
- 6 这个秘方已经失传了。 (Phương thuốc bí truyền này đã thất truyền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản