秘诀
mì jué
Nghĩa
- bí quyết
Định nghĩa
指不公开的能有效解决问题的窍门或方法。
Chỉ những phương pháp hoặc mẹo không công khai có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Cách dùng
常用于形容某种经验、技巧或方法,具有保密性,能带来好的效果。口语和书面语都可使用。
Thường dùng để miêu tả một loại kinh nghiệm, kỹ xảo hoặc phương pháp nào đó, có tính bảo mật, mang lại hiệu quả tốt. Có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 成功的秘诀是坚持。 (Bí quyết thành công là kiên trì.)
- 2 他告诉我一个学习中文的秘诀。 (Anh ấy cho tôi biết một bí quyết học tiếng Trung.)
- 3 这家饭店的菜好吃,秘诀在于新鲜的食材。 (Món ăn của nhà hàng này ngon, bí quyết nằm ở nguyên liệu tươi.)
- 4 保持健康的秘诀是规律作息。 (Bí quyết giữ gìn sức khỏe là sinh hoạt điều độ.)
- 5 你能把成功的秘诀分享给大家吗? (Bạn có thể chia sẻ bí quyết thành công cho mọi người không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản