租
zū
Nghĩa
- thuê
- cho thuê
Định nghĩa
租,指有偿使用他人的物品或空间,或把物品/空间有偿给他人在一定期限内使用。租金是为此支付的费用。
租 là việc sử dụng đồ vật hoặc không gian của người khác một cách có trả phí, hoặc cho người khác sử dụng đồ vật/không gian của mình trong một khoảng thời gian nhất định. Tiền thuê là khoản phí trả cho việc đó.
Cách dùng
租作动词时,表示租用(向别人租)或出租(给别人租)。宾语通常是被租的物品或场所,如房子、车、场地等。也可作名词,指租金。常与‘房’、‘车’、‘用’等组合。
Khi '租' làm động từ, nó biểu thị việc thuê (thuê từ người khác) hoặc cho thuê (cho người khác thuê). Tân ngữ thường là vật hoặc địa điểm được thuê, như nhà, xe, địa điểm... Cũng có thể làm danh từ, chỉ tiền thuê. Thường kết hợp với '房', '车', '用' v.v.
Ví dụ
- 1 我在北京租了一套房子。 (Tôi thuê một căn nhà ở Bắc Kinh.)
- 2 这家公司租了两台车用于出差。 (Công ty này thuê hai chiếc xe để đi công tác.)
- 3 他把自己的房子租给了三个学生。 (Anh ấy đã cho ba sinh viên thuê căn nhà của mình.)
- 4 这里的租金太贵了,我准备搬家。 (Tiền thuê ở đây quá đắt, tôi định chuyển nhà.)
- 5 我想租一个会议室开会。 (Tôi muốn thuê một phòng họp để họp.)
- 6 你租的DVD明天到期,记得还。 (Đĩa DVD bạn thuê đến hạn vào ngày mai, nhớ trả nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.