Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 租赁

租赁

zū lìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thuê
  • cho thuê

Định nghĩa

租赁是指一方(出租人)将资产(如房屋、设备)的使用权转移给另一方(承租人),并收取租金的行为。也可以指租赁合同本身。

Cho thuê là hành động một bên (bên cho thuê) chuyển quyền sử dụng tài sản (như nhà cửa, thiết bị) cho một bên khác (bên thuê) và thu tiền thuê. Cũng có thể chỉ hợp đồng thuê.

Cách dùng

这个词常用作动词,表示出租或承租,也可作名词表示租赁关系或租赁合同。在商业、房地产、汽车等领域使用频繁。用法上,“租赁”可以单独使用,也可以与“合同”、“协议”等搭配。

Từ này thường dùng làm động từ, chỉ hành động cho thuê hoặc đi thuê, cũng có thể dùng làm danh từ để chỉ quan hệ thuê hoặc hợp đồng thuê. Được sử dụng thường xuyên trong các lĩnh vực thương mại, bất động sản, ô tô, v.v. Về cách dùng, "租赁" có thể đứng riêng hoặc kết hợp với "hợp đồng", "thỏa thuận" v.v.

Ví dụ

  • 1 我们公司租赁了一整层办公楼。(Công ty chúng tôi đã thuê cả một tầng văn phòng.)
  • 2 房屋租赁合同需要写明租期和租金。(Hợp đồng cho thuê nhà cần ghi rõ thời hạn thuê và tiền thuê.)
  • 3 这家汽车租赁公司提供各种车型。(Công ty cho thuê xe hơi này cung cấp nhiều loại xe khác nhau.)
  • 4 长期租赁可能比短期租赁更划算。(Thuê dài hạn có thể tiết kiệm hơn thuê ngắn hạn.)
  • 5 租赁设备时要注意维护责任。(Khi thuê thiết bị cần chú ý đến trách nhiệm bảo trì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản