租金
zū jīn
Nghĩa
- tiền thuê
Định nghĩa
租用房屋、土地、物品等所支付的费用。
Phí phải trả khi thuê nhà, đất, đồ vật, v.v.
Cách dùng
“租金”通常用于表示租用某物时按时期支付的金额。可以按每月、每季度等计算。常用于房屋租赁、设备租赁等场景。
“租金” thường dùng để chỉ số tiền phải trả theo kỳ hạn khi thuê một thứ gì đó. Có thể tính theo tháng, quý, v.v. Thường dùng trong bối cảnh thuê nhà, thuê thiết bị, v.v.
Ví dụ
- 1 这个公寓的租金是每月三千元。 (Tiền thuê căn hộ này là ba nghìn tệ mỗi tháng.)
- 2 因为租金太贵,我决定搬到郊区住。 (Vì tiền thuê quá đắt, tôi quyết định chuyển ra ngoại ô ở.)
- 3 房东要求我提前支付三个月的租金。 (Chủ nhà yêu cầu tôi trả trước tiền thuê ba tháng.)
- 4 我们在比较不同办公室的租金,以便选择最合适的。 (Chúng tôi đang so sánh giá thuê các văn phòng khác nhau để chọn ra nơi phù hợp nhất.)
- 5 合同上写着租金每年可以调整一次。 (Hợp đồng ghi rõ tiền thuê có thể được điều chỉnh mỗi năm một lần.)
- 6 这家店的租金占了营业成本的一大部分。 (Tiền thuê cửa hàng này chiếm một phần lớn trong chi phí kinh doanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản