秤
chèng
Nghĩa
- cái cân
Định nghĩa
秤是测量物体重量的工具,通常由秤杆、秤砣和秤盘组成。
Cân là dụng cụ đo trọng lượng của vật thể, thường gồm đòn cân, quả cân và đĩa cân.
Cách dùng
作为名词使用,常与量词“杆”搭配,如“一杆秤”。也可指称任何称重设备,包括现代电子秤。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với lượng từ “杆”, ví dụ “一杆秤”. Cũng có thể chỉ bất kỳ thiết bị cân nào, bao gồm cân điện tử hiện đại.
Ví dụ
- 1 这把秤很准。 (Cái cân này rất chính xác.)
- 2 他用秤称了一下苹果的重量。 (Anh ấy dùng cân để cân trọng lượng của quả táo.)
- 3 卖菜的小贩有一杆秤。 (Người bán rau có một cái cân.)
- 4 在市场上,公平的秤很重要。 (Trên chợ, cái cân công bằng rất quan trọng.)
- 5 这台电子秤比老式秤精确多了。 (Cái cân điện tử này chính xác hơn nhiều so với cân kiểu cũ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.