秧歌
yāng ge
Nghĩa
- múa ương ca
Định nghĩa
一种中国民间舞蹈,起源于农业劳动,通常伴有锣鼓和歌唱。
Một điệu múa dân gian Trung Quốc, bắt nguồn từ lao động nông nghiệp, thường kèm theo trống chiêng và ca hát.
Cách dùng
用于描述中国北方尤其是农村地区的传统民间舞蹈表演,常在节日或庆祝活动中演出。
Dùng để miêu tả các màn biểu diễn múa dân gian truyền thống ở miền Bắc Trung Quốc, đặc biệt là vùng nông thôn, thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc chúc mừng.
Ví dụ
- 1 春节时,村里的人们会扭秧歌庆祝。 (Vào dịp Tết Nguyên Đán, người dân trong làng sẽ nhảy múa Nhiêu Ca để chúc mừng.)
- 2 她身穿彩衣,在广场上跳秧歌。 (Cô ấy mặc trang phục sặc sỡ, nhảy múa Nhiêu Ca trên quảng trường.)
- 3 秧歌是中国非物质文化遗产之一。 (Nhiêu Ca là một trong những di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc.)
- 4 我们学校组织了秧歌表演队。 (Trường chúng tôi đã tổ chức đội biểu diễn Nhiêu Ca.)
- 5 老人和孩子都喜欢看秧歌。 (Người già và trẻ em đều thích xem múa Nhiêu Ca.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.