Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 秩序

秩序

zhì xù

HSK 6

Nghĩa

  • trật tự

Định nghĩa

有条理、不混乱的情况;指事物或社会的一种稳定、有规则的状态。

Tình trạng có trật tự, không hỗn loạn; chỉ trạng thái ổn định, có quy tắc của sự vật hoặc xã hội.

Cách dùng

“秩序”常用于描述社会、公共场合或事物安排的条理性。可以指社会秩序、交通秩序、课堂秩序等。

“秩序” thường được dùng để mô tả tính trật tự trong xã hội, nơi công cộng hoặc cách sắp xếp sự vật. Có thể chỉ trật tự xã hội, trật tự giao thông, trật tự lớp học, v.v.

Ví dụ

  • 1 警察在维持现场秩序。 (Cảnh sát đang duy trì trật tự tại hiện trường.)
  • 2 我们应该遵守公共秩序。 (Chúng ta nên tuân thủ trật tự công cộng.)
  • 3 这个城市的交通秩序很好。 (Trật tự giao thông của thành phố này rất tốt.)
  • 4 请保持课堂秩序。 (Xin hãy giữ trật tự lớp học.)
  • 5 社会秩序需要大家共同维护。 (Trật tự xã hội cần mọi người cùng nhau duy trì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome