Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 积

积

jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • tích lũy
  • tích số (toán)

Định nghĩa

积指积累、积聚,也可指数学中乘法运算的结果(乘积),还表示长期形成的。

Tích có nghĩa là tích lũy, tích góp; cũng chỉ kết quả của phép nhân trong toán học (tích số); còn biểu thị điều hình thành lâu ngày.

Cách dùng

积常作动词,表示积累、聚集;也可作名词,用在数学中表示乘积;还可用作形容词性,表示长期形成的。常用于“积累、乘积、积少成多”等搭配。

Tích thường dùng làm động từ, biểu thị tích lũy, tụ họp; cũng có thể làm danh từ, dùng trong toán học để chỉ tích số; còn dùng với tính chất tính từ, biểu thị hình thành lâu ngày. Thường dùng trong các cụm như 'tích lũy, tích số, tích ít thành nhiều'.

Ví dụ

  • 1 学习需要不断积累知识。(Học tập cần không ngừng tích lũy kiến thức.)
  • 2 三乘五的积是十五。(Tích của ba nhân năm là mười lăm.)
  • 3 每天存一点钱,积少成多。(Mỗi ngày tiết kiệm một ít tiền, tích ít thành nhiều.)
  • 4 路面积雪很厚,行走要小心。(Tuyết đọng trên đường rất dày, đi lại phải cẩn thận.)
  • 5 这些工作积压太久,必须马上处理。(Những công việc này tồn đọng quá lâu, phải xử lý ngay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome