积极
jī jí
Nghĩa
- tích cực
- chủ động
Định nghĩa
正面的;进取的;表示对事物持有肯定、主动的态度。
Tích cực; có tính tiến thủ; thể hiện thái độ khẳng định, chủ động đối với sự việc.
Cách dùng
“积极” 常用作形容词,用来形容人的态度、行动或事物的性质。可以修饰名词,如“积极态度”“积极作用”,也可放在动词前作状语,如“积极参与”“积极学习”。反义词是“消极”。
“积极” thường dùng làm tính từ, miêu tả thái độ, hành động của con người hoặc tính chất của sự vật. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, như “tích cực thái độ” “tích cực tác dụng”, cũng có thể đặt trước động từ làm trạng ngữ, như “tích cực tham gia” “tích cực học tập”. Từ trái nghĩa là “tiêu cực”.
Ví dụ
- 1 他对工作非常积极。 (Anh ấy rất tích cực trong công việc.)
- 2 我们要积极参加学校组织的活动。 (Chúng ta cần tích cực tham gia các hoạt động do nhà trường tổ chức.)
- 3 这个政策对经济发展起到了积极作用。 (Chính sách này đã đóng vai trò tích cực đối với phát triển kinh tế.)
- 4 她总是以积极的心态面对困难。 (Cô ấy luôn đối mặt với khó khăn bằng tâm thái tích cực.)
- 5 遇到问题要积极想办法解决。 (Gặp vấn đề cần tích cực nghĩ cách giải quyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản