积淀
jī diàn
Nghĩa
- tích tụ
- sự tích lũy
Định nghĩa
指长期积累和沉淀,多用于抽象事物,如文化、知识、经验等。
Chỉ sự tích lũy và lắng đọng trong thời gian dài, thường dùng cho những sự vật trừu tượng như văn hóa, tri thức, kinh nghiệm.
Cách dùng
多作名词或动词,常与“文化”、“历史”、“知识”等搭配,强调经过长时间形成的深厚积累。
Thường dùng như danh từ hoặc động từ, hay kết hợp với “văn hóa”, “lịch sử”, “tri thức”, nhấn mạnh sự tích lũy sâu sắc hình thành qua thời gian dài.
Ví dụ
- 1 这座城市有着深厚的文化积淀。 (Thành phố này có nền văn hóa tích lũy sâu sắc.)
- 2 多年的工作积淀让他成为行业专家。 (Nhiều năm tích lũy trong công việc đã khiến anh ấy trở thành chuyên gia trong ngành.)
- 3 学习是一个不断积淀的过程。 (Học tập là một quá trình không ngừng tích lũy.)
- 4 历史积淀下来的智慧值得我们借鉴。 (Trí tuệ được tích lũy từ lịch sử đáng để chúng ta tham khảo.)
- 5 这些经验积淀对于年轻人来说非常宝贵。 (Những kinh nghiệm tích lũy này rất quý giá đối với giới trẻ.)
- 6 经过几代人的努力,这里形成了独特的艺术积淀。 (Qua nỗ lực của nhiều thế hệ, nơi đây đã hình thành một sự tích lũy nghệ thuật độc đáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.