Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 积蓄

积蓄

jī xù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tích lũy
  • tiền tiết kiệm

Định nghĩa

积蓄指储存起来的钱财或物资,也指积存、积累的过程或结果。

积蓄 là tiền bạc hoặc vật chất được cất giữ lại, cũng chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tích lũy, dành dụm.

Cách dùng

积蓄既可以作名词,表示存下来的财物;也可以作动词,表示一点点积累起来。常用于谈论金钱、力量、经验等。

积蓄 có thể dùng làm danh từ, chỉ tài sản để dành; cũng có thể làm động từ, chỉ sự tích lũy từng chút một. Thường dùng khi nói về tiền bạc, sức lực, kinh nghiệm, v.v.

Ví dụ

  • 1 他多年的积蓄都用来买房子了。 (Anh ấy đã dùng số tiền tiết kiệm nhiều năm để mua nhà.)
  • 2 我们要积蓄力量,等待时机。 (Chúng ta cần tích lũy sức mạnh, chờ đợi thời cơ.)
  • 3 她每个月都积蓄一些钱,准备旅行。 (Cô ấy mỗi tháng đều dành dụm một ít tiền, chuẩn bị đi du lịch.)
  • 4 知识需要一点一滴地积蓄。 (Kiến thức cần được tích lũy từng chút một.)
  • 5 他在这场比赛中积蓄的经验非常宝贵。 (Kinh nghiệm mà anh ấy tích lũy được trong trận đấu này rất quý giá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome