Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 称为

称为

chēng wéi

HSK 5

Nghĩa

  • gọi là
  • được gọi là

Định nghĩa

被称为;叫作。

to be called; to be known as.

Cách dùng

用于引出某事物的名称或称谓,常用于正式或描述性语境。

Used to introduce the name or designation of something, often in formal or descriptive contexts.

Ví dụ

  • 1 这座城市被称为“花园城市”。 (This city is called 'Garden City'.)
  • 2 这种科学方法称为“实验法”。 (This scientific method is called 'experimental method'.)
  • 3 他被誉为“当代李白”,称为诗坛奇才。 (He is known as 'modern Li Bai', called a poetic genius.)
  • 4 这个现象称为“蝴蝶效应”。 (This phenomenon is called 'butterfly effect'.)
  • 5 在中国,春节也称为“过年”。 (In China, the Spring Festival is also called 'Guo Nian'.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản