称为
chēng wéi
Nghĩa
- gọi là
- được gọi là
Định nghĩa
称为:指被称呼为,叫做。用于表示某事物或某人被赋予某个名称或称号。
称为:có nghĩa là được gọi là, gọi là. Dùng để biểu thị sự vật hoặc người nào đó được đặt cho một tên gọi hoặc danh xưng.
Cách dùng
称为是动词,常与“被”连用,后面接名称或称谓。也可直接使用“称为”,后面跟名称。在正式场合或书面语中常用。
称为 là động từ, thường dùng với “被” (bị/được), phía sau là tên gọi hoặc danh xưng. Cũng có thể dùng trực tiếp “称为” rồi đến tên gọi. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 这种现象被称为“温室效应”。 (Hiện tượng này được gọi là 'hiệu ứng nhà kính'.)
- 2 他被称为当代最伟大的科学家之一。 (Ông ấy được gọi là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất đương thời.)
- 3 这个地区因其美丽的风景而被称为“人间仙境”。 (Khu vực này vì cảnh đẹp nên được gọi là 'tiên cảnh nhân gian'.)
- 4 在中国,教师通常被称为“园丁”。 (Ở Trung Quốc, giáo viên thường được gọi là 'người làm vườn'.)
- 5 计算机科学中的这种算法称为“快速排序”。 (Trong khoa học máy tính, thuật toán này được gọi là 'sắp xếp nhanh'.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.