Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 称作

称作

chēng zuò

HSK 6

Nghĩa

  • gọi là
  • được gọi là

Định nghĩa

称作表示用某个名称称呼某人或某物,常用于书面语。

称作 có nghĩa là dùng một tên gọi nào đó để gọi ai đó hoặc cái gì đó, thường dùng trong văn viết.

Cách dùng

称作是动词,后面常接宾语,表示称呼。也可以用于被动结构'被称作'。它的用法比'叫作'更正式。

称作 là động từ, phía sau thường có tân ngữ, biểu thị cách gọi. Cũng có thể dùng trong cấu trúc bị động '被称作'. Cách dùng trang trọng hơn '叫作'.

Ví dụ

  • 1 我们把他称作英雄。 (Chúng tôi gọi anh ấy là anh hùng.)
  • 2 这个现象被称作'温室效应'。 (Hiện tượng này được gọi là 'hiệu ứng nhà kính'.)
  • 3 她称作公司的首席财务官。 (Cô ấy được gọi là giám đốc tài chính của công ty.)
  • 4 在科学上,这种物质被称作催化剂。 (Trong khoa học, chất này được gọi là chất xúc tác.)
  • 5 这座城市因其美丽的夜景而被称作'不夜城'。 (Thành phố này vì cảnh đêm đẹp mà được gọi là 'thành phố không ngủ'.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome