Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 称号

称号

chēng hào

HSK 6

Nghĩa

  • danh hiệu

Định nghĩa

指赋予某人或某事物的正式名称或荣誉头衔。

Chỉ tên gọi chính thức hoặc danh hiệu vinh dự được ban cho một người hoặc một sự vật.

Cách dùng

多用于正式、荣誉称号等场合,常与“获得”、“授予”、“荣获”等动词搭配。

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như danh hiệu vinh dự, thường kết hợp với các động từ như '获得' (đạt được), '授予' (ban tặng), '荣获' (vinh dự nhận được).

Ví dụ

  • 1 他获得了“劳动模范”的称号。 (Anh ấy đã nhận được danh hiệu 'Chiến sĩ thi đua lao động'.)
  • 2 这座城市有“春城”的称号。 (Thành phố này có danh hiệu 'Xuân thành'.)
  • 3 她的称号是“最佳演员”。 (Danh hiệu của cô ấy là 'Diễn viên xuất sắc nhất'.)
  • 4 这个称号他当之无愧。 (Danh hiệu này anh ấy hoàn toàn xứng đáng.)
  • 5 我们要珍惜自己的荣誉称号。 (Chúng ta phải trân trọng danh hiệu vinh dự của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản