Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 称呼

称呼

chēng hu

HSK 6

Nghĩa

  • gọi, xưng hô
  • cách xưng hô

Định nghĩa

用于表示对人或事物的名称、称谓;也可指称呼动作。

Dùng để chỉ tên gọi, cách xưng hô với người hoặc sự vật; cũng có thể chỉ hành động xưng hô.

Cách dùng

称呼”可作名词,指称谓;也可作动词,表示叫某人或某物的名称。常用于社交场合,表达对别人的尊称或一般称呼

称呼” có thể là danh từ, chỉ cách xưng hô; cũng có thể là động từ, biểu thị việc gọi tên ai đó hoặc cái gì đó. Thường dùng trong giao tiếp xã hội, thể hiện sự tôn trọng hoặc cách gọi thông thường.

Ví dụ

  • 1 我应该怎么称呼您? (Tôi nên xưng hô với ông/bà như thế nào?)
  • 2 在中国,对长辈的称呼要尊敬。 (Ở Trung Quốc, cách xưng hô với người lớn tuổi phải tôn kính.)
  • 3 他喜欢别人称呼他为“老师”。 (Anh ấy thích người khác gọi anh ấy là “thầy giáo”. )
  • 4 称呼”这个词在中文里很重要。 (Từ “xưng hô” trong tiếng Trung rất quan trọng.)
  • 5 我们不知道她的称呼,只好叫她“小姐”。 (Chúng tôi không biết cách xưng hô với cô ấy, đành gọi là “tiểu thư”.)
  • 6 称呼别人时要注意礼貌。 (Khi xưng hô với người khác cần chú ý đến lịch sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản