Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 称心如意

称心如意

chèn xīn rú yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vừa lòng toại ý
  • như ý

Định nghĩa

称心如意:形容完全合乎心意,心满意足。

称心如意:形容 hoàn toàn vừa lòng, thỏa mãn ý muốn.

Cách dùng

这个成语常用作谓语、定语或状语,多用于形容事情发展或结果完全符合人的愿望。

Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, dùng để miêu tả sự phát triển hoặc kết quả của sự việc hoàn toàn phù hợp với nguyện vọng của con người.

Ví dụ

  • 1 祝你在新的一年里事事称心如意。(Chúc bạn trong năm mới mọi việc đều như ý.)
  • 2 他找到了一个称心如意的工作,非常高兴。(Anh ấy tìm được một công việc như ý, rất vui mừng.)
  • 3 生活不可能总是一帆风顺、称心如意。(Cuộc sống không thể luôn luôn thuận buồm xuôi gió, vừa lòng như ý.)
  • 4 这副画让她称心如意,她决定买下来。(Bức tranh này khiến cô ấy vừa lòng như ý, cô quyết định mua nó.)
  • 5 经过多年的努力,他终于过上了称心如意的生活。(Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã có cuộc sống như ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản