Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 移

移

yí

HSK 5

Nghĩa

  • dời
  • chuyển, di chuyển

Định nghĩa

移:指物体从一处挪到另一处,或改变位置、时间、方向等。

移 (di): chỉ việc vật thể từ nơi này sang nơi khác, hoặc thay đổi vị trí, thời gian, hướng đi.

Cách dùng

移 是动词,常单用或与其他词素组合,如“移动”“迁移”“转移”“移植”。可用于具体物体或抽象事物(如注意力、重心等)。

移 là động từ, thường dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với các yếu tố khác như “移动” (di chuyển), “迁移” (di cư), “转移” (chuyển giao), “移植” (cấy ghép). Dùng cho vật thể cụ thể hoặc sự vật trừu tượng (như sự chú ý, trọng tâm).

Ví dụ

  • 1 请把桌子移到窗边。 (Xin hãy chuyển cái bàn đến cạnh cửa sổ.)
  • 2 他把注意力转移到学习上。 (Anh ấy đã chuyển sự chú ý sang việc học.)
  • 3 火车慢慢移动了。 (Tàu hỏa từ từ chuyển động.)
  • 4 医生为病人移植了心脏。 (Bác sĩ đã cấy ghép tim cho bệnh nhân.)
  • 5 这棵小树被移到了花园里。 (Cây nhỏ này đã được chuyển đến khu vườn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome