Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 移交

移交

yí jiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • bàn giao

Định nghĩa

把事物、权力、工作等转移交给另一方管理或所有。

Chuyển giao sự vật, quyền lực, công việc v.v. cho bên kia quản lý hoặc sở hữu.

Cách dùng

常用于正式场合,如工作交接、财产移交、犯人移交等。强调按程序和责任转移。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như bàn giao công việc, bàn giao tài sản, bàn giao tội phạm v.v. Nhấn mạnh việc chuyển giao theo quy trình và trách nhiệm.

Ví dụ

  • 1 他离职前把工作移交给了新同事。 (Anh ấy trước khi nghỉ việc đã bàn giao công việc cho đồng nghiệp mới.)
  • 2 公司决定把部分资产移交给子公司。 (Công ty quyết định chuyển giao một phần tài sản cho công ty con.)
  • 3 总统任期结束后,权力将移交给新当选的总统。 (Sau khi nhiệm kỳ tổng thống kết thúc, quyền lực sẽ được chuyển giao cho tân tổng thống được bầu.)
  • 4 请把这些档案移交给档案室。 (Xin hãy bàn giao những hồ sơ này cho phòng lưu trữ.)
  • 5 犯罪嫌疑人被移交给了司法机关。 (Nghi phạm đã được bàn giao cho cơ quan tư pháp.)
  • 6 项目经理把这项任务移交给了另外一名同事。 (Quản lý dự án đã bàn giao nhiệm vụ này cho một đồng nghiệp khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome